Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại DU88
DU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

DU88 Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
DU88 Cambodia U19
Cambodia U19
DU88 Indonesia U19
Indonesia U19
0.76
1.25
-0.94
0.91
1.75
0.88
10.50
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
DU88 FC Ilves
FC Ilves
DU88 TPS
TPS
0.85
-0.50
-0.97
0.94
2.75
0.89
1.77
0.96
-0.25
0.87
-0.90
1.25
0.72
2.34
1.87
-0.80
1.25
0.70
2.49
12:00
13/06
DU88 Inter Turku
Inter Turku
DU88 Oulu
Oulu
0.91
-0.75
0.95
0.95
2.50
0.88
1.64
0.85
-0.25
0.98
0.86
1.00
0.94
2.24
1.73
0.88
-0.25
-0.98
2.38
14:00
13/06
DU88 FF Jaro
FF Jaro
DU88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
0.96
0.75
0.90
0.85
2.75
0.98
4.70
1.00
0.25
0.84
-0.96
1.25
0.77
5.00
4.60
-0.96
0.25
0.86
-0.85
1.25
0.75
4.60
14:00
13/06
DU88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
DU88 KUPS
KUPS
0.94
0.25
0.92
-0.97
2.50
0.81
3.27
-0.78
0.00
0.64
0.92
1.00
0.87
3.94
16:00
13/06
DU88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
DU88 Gnistan
Gnistan
0.95
0.50
0.91
0.97
2.50
0.86
4.12
0.81
0.25
-0.97
0.87
1.00
0.92
4.70
-0.99
2.50
0.89
4.05
4.15
16:00
13/06
DU88 Lahti
Lahti
DU88 Seinajoen JK
Seinajoen JK
0.93
-0.25
0.93
0.82
2.50
-0.98
2.14
0.67
0.00
-0.81
0.74
1.00
-0.93
2.76
2.26
0.71
0.00
-0.81
0.83
1.00
-0.93
2.85
DU88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/06
DU88 Adelaide United U21
Adelaide United U21
DU88 Adelaide City
Adelaide City
0.95
0.50
0.89
0.88
3.25
0.93
3.56
0.84
0.25
0.97
0.74
1.25
-0.94
3.78
10:30
13/06
DU88 Mindil Aces
Mindil Aces
DU88 Port Darwin
Port Darwin
-0.99
-1.25
0.84
0.90
4.75
0.91
1.47
0.95
-0.50
0.87
0.88
2.00
0.89
1.82
DU88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
DU88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
DU88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
0.83
1.50
-0.98
1.00
3.50
0.82
7.00
1.00
1.50
0.78
6.00
-0.94
1.25
0.82
-0.98
3.50
0.84
5.90
-0.93
0.50
0.78
-0.97
1.50
0.81
5.20
15:30
13/06
DU88 VJS
VJS
DU88 RoPS
RoPS
0.81
-0.25
-0.95
0.82
3.00
1.00
1.95
-0.89
-0.25
0.73
0.84
1.25
0.93
2.47
-0.95
3.25
0.81
1.92
-0.95
-0.25
0.81
0.84
1.25
1.00
2.34
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
DU88 Moreton City Excelsior W
Moreton City Excelsior W
DU88 Palm Beach W
Palm Beach W
0.47
0.50
-0.75
-0.82
2.25
0.60
2.70
-
-
-
-
-
-
8.75
DU88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
DU88 Baranovichi
Baranovichi
DU88 FC Minsk
FC Minsk
0.83
0.25
-0.99
0.97
2.75
0.81
2.83
-0.89
0.00
0.73
0.71
1.00
-0.90
3.44
14:00
13/06
DU88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
DU88 Vitebsk
Vitebsk
0.86
-1.25
0.97
0.91
2.50
0.86
1.28
0.93
-0.50
0.88
0.84
1.00
0.93
1.81
16:00
13/06
DU88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
DU88 Gomel
Gomel
-0.96
-0.75
0.80
0.95
2.25
0.82
1.67
0.94
-0.25
0.87
-0.88
1.00
0.69
2.37
DU88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
DU88 Ogre United
Ogre United
DU88 Riga
Riga
-0.98
2.75
0.82
0.95
4.00
0.82
-
0.83
1.25
0.99
1.00
1.75
0.79
17.00
13:00
13/06
DU88 Grobinas
Grobinas
DU88 Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola
0.84
2.00
1.00
0.98
3.25
0.80
14.50
0.96
0.75
0.85
0.83
1.25
0.95
10.75
15:00
13/06
DU88 FK Auda
FK Auda
DU88 FS Jelgava
FS Jelgava
-0.97
-1.25
0.81
0.81
2.75
0.97
1.38
-0.99
-0.50
0.81
-0.98
1.25
0.77
1.89
DU88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
13/06
DU88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
DU88 Melbourne Victory II
Melbourne Victory II
0.89
0.25
0.91
0.74
3.00
-0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
13/06
DU88 Bulls Academy
Bulls Academy
DU88 Rydalmere Lions
Rydalmere Lions
1.00
-0.50
0.80
0.77
2.50
-0.99
4.00
-
-
-
-
-
-
-
09:15
13/06
DU88 Broadbeach United
Broadbeach United
DU88 St George Willawong
St George Willawong
0.77
-1.00
-0.97
-0.96
3.00
0.74
1.02
-0.75
-0.25
0.47
-0.63
1.50
0.32
-
-0.92
-1.25
0.75
0.73
2.75
-0.92
1.06
1.04
DU88 Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
DU88 Hurstville U20
Hurstville U20
DU88 Western City Rangers U20
Western City Rangers U20
0.81
-0.25
0.98
0.95
8.50
0.82
1.93
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
DU88 Guarani De Campinas
Guarani De Campinas
DU88 Caxias
Caxias
0.79
-0.50
-0.97
0.83
2.00
0.91
1.67
0.95
-0.25
0.83
0.80
0.75
0.98
2.41
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
DU88 Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
DU88 O Higgins
O Higgins
0.83
-0.50
0.99
0.96
2.50
0.79
1.70
0.95
-0.25
0.82
0.89
1.00
0.88
2.35
-0.88
-0.75
0.78
-0.97
2.50
0.85
1.87
2.44
DU88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/06
DU88 Rustavi
Rustavi
DU88 Meshakhte
Meshakhte
-0.98
-1.25
0.80
0.94
2.50
0.80
1.34
-0.98
-0.50
0.77
0.88
1.00
0.90
1.89
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
13/06
DU88 Suduva
Suduva
DU88 Banga Gargzdai
Banga Gargzdai
0.80
-0.25
-0.98
1.00
2.25
0.75
1.97
-0.82
-0.25
0.64
0.71
0.75
-0.91
2.73
DU88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
DU88 Tvaakers
Tvaakers
DU88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
0.81
0.75
-0.99
0.91
2.50
0.83
4.33
0.87
0.25
0.90
0.85
1.00
0.93
4.85
-0.96
0.50
0.76
3.90
0.89
0.25
0.89
0.89
1.00
0.89
4.70
11:00
13/06
DU88 BK Olympic
BK Olympic
DU88 Laholms FK
Laholms FK
0.80
3.00
0.94
1.47
-0.91
-0.50
0.71
0.86
1.25
0.91
1.97
0.94
-1.00
0.86
1.55
0.65
-0.25
-0.88
0.88
1.25
0.90
1.92
11:00
13/06
DU88 Angelholms
Angelholms
DU88 Utsiktens BK
Utsiktens BK
0.80
2.75
0.95
1.41
-0.94
-0.50
0.74
-0.98
1.25
0.77
1.93
0.84
-1.00
0.96
0.85
2.75
0.95
1.48
-0.95
1.25
0.73
2.00
14:00
13/06
DU88 Jarfalla
Jarfalla
DU88 Arlanda
Arlanda
-0.99
0.50
0.81
0.79
2.75
0.96
3.94
0.86
0.25
0.92
-0.99
1.25
0.78
4.33
1.00
0.50
0.80
0.84
2.75
0.96
3.50
0.85
0.25
0.93
-0.93
1.25
0.71
4.15
14:00
13/06
DU88 IFK Stocksund
IFK Stocksund
DU88 Sollentuna
Sollentuna
0.89
0.25
0.92
0.94
3.25
0.81
2.79
-0.87
0.00
0.68
0.78
1.25
-0.99
3.27
0.89
0.25
0.91
0.94
3.25
0.86
2.79
-0.86
0.00
0.64
3.35
14:00
13/06
DU88 IF Karlstad
IF Karlstad
DU88 Gefle
Gefle
0.86
2.75
0.88
1.40
-0.95
-0.50
0.74
-0.93
1.25
0.73
1.93
0.83
-1.00
0.97
0.92
2.75
0.88
1.49
-0.96
-0.50
0.74
-0.89
1.25
0.67
2.04
14:00
13/06
DU88 Atvidabergs FF
Atvidabergs FF
DU88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
0.88
-0.25
0.93
0.98
3.00
0.77
2.01
-0.83
-0.25
0.65
0.97
1.25
0.81
2.59
-0.89
-0.50
0.69
-0.99
3.00
0.79
2.12
-0.96
-0.25
0.74
0.99
1.25
0.79
2.40
14:00
13/06
DU88 Trollhattan
Trollhattan
DU88 Kristianstads FF
Kristianstads FF
0.83
-0.25
0.99
0.79
2.75
0.96
1.96
-0.86
-0.25
0.67
-0.99
1.25
0.78
2.55
DU88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
DU88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
DU88 Kyzylzhar
Kyzylzhar
1.00
-0.75
0.75
0.92
2.25
0.76
1.63
0.89
-0.25
0.81
0.66
0.75
-0.92
2.31
12:00
13/06
DU88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
DU88 FC Okzhetpes
FC Okzhetpes
0.92
0.00
0.82
0.88
2.25
0.79
2.56
0.89
0.00
0.81
-0.93
1.00
0.67
3.33
13:00
13/06
DU88 Kairat Almaty
Kairat Almaty
DU88 Atyrau
Atyrau
0.88
-1.50
0.86
0.85
2.50
0.82
1.18
0.77
-0.50
0.94
0.80
1.00
0.91
1.66
DU88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
13/06
DU88 Pitea W
Pitea W
DU88 Brommapojkarna W
Brommapojkarna W
0.86
-0.75
0.88
0.80
2.75
0.87
1.55
0.79
-0.25
0.92
-0.99
1.25
0.72
2.10
11:00
13/06
DU88 Rosengard W
Rosengard W
DU88 Norrkoping W
Norrkoping W
0.88
-0.50
0.86
0.95
3.00
0.74
1.78
0.99
-0.25
0.73
0.93
1.25
0.78
2.34
11:00
13/06
DU88 AIK W
AIK W
DU88 Djurgarden W
Djurgarden W
0.79
-0.25
0.96
0.90
3.00
0.78
1.90
-0.91
-0.25
0.66
0.90
1.25
0.80
2.47
12:00
13/06
DU88 Eskilstuna United W
Eskilstuna United W
DU88 Malmo FF W
Malmo FF W
0.76
1.25
1.00
0.75
2.75
0.93
6.25
0.75
0.50
0.96
0.97
1.25
0.75
6.00
13:00
13/06
DU88 Hammarby W
Hammarby W
DU88 Hacken W
Hacken W
0.84
-0.25
0.90
0.91
2.75
0.77
1.98
-0.85
-0.25
0.61
0.67
1.00
-0.93
2.60
14:00
13/06
DU88 Vaxjo W
Vaxjo W
DU88 Uppsala W
Uppsala W
0.89
-0.75
0.85
0.91
3.00
0.77
1.58
0.81
-0.25
0.90
0.91
1.25
0.80
2.11
DU88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
DU88 Huracan (Uruquay)
Huracan (Uruquay)
DU88 Tacuarembo
Tacuarembo
0.86
0.00
0.88
0.97
2.00
0.72
2.58
0.84
0.00
0.86
0.85
0.75
0.85
3.50
-0.99
2.00
0.75
2.64
-
-
-
-
-
-
-
16:00
13/06
DU88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
DU88 Miramar Misiones
Miramar Misiones
0.75
0.00
-0.99
0.81
2.00
0.86
2.39
0.75
0.00
0.96
0.77
0.75
0.94
3.27
0.75
0.00
-0.99
2.39
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
13/06
DU88 North Geelong U23
North Geelong U23
DU88 Northcote City U23
Northcote City U23
0.76
0.75
0.88
0.80
6.75
0.80
3.63
0.48
0.25
-0.77
-0.96
4.50
0.59
6.25
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/06
DU88 RTC
RTC
DU88 Drukpa FC
Drukpa FC
0.89
0.00
0.75
0.74
3.00
0.87
2.41
0.86
0.00
0.75
0.76
1.25
0.82
2.88
DU88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
13/06
DU88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
DU88 Kuressaare
Kuressaare
0.74
-0.25
0.91
0.86
2.25
0.74
1.97
0.52
0.00
-0.83
0.71
0.50
0.87
3.00
DU88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
DU88 JIPPO
JIPPO
DU88 KaPa
KaPa
0.76
-1.00
0.89
0.83
2.75
0.77
1.36
0.97
-0.50
0.66
1.00
1.25
0.61
1.85
DU88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
DU88 Volsungur
Volsungur
DU88 Njardvik
Njardvik
0.84
1.25
0.80
0.71
3.00
0.90
6.50
0.79
0.50
0.82
0.74
1.25
0.83
6.00
-0.98
3.25
0.80
5.60
4.85
14:00
13/06
DU88 Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik
DU88 Vestri
Vestri
0.72
0.00
0.93
0.81
3.00
0.79
2.20
0.73
0.00
0.89
0.80
1.25
0.77
2.70
0.81
0.00
-0.97
2.27
2.77
DU88 Korea Republic K3 K4 Championship
Korea Republic K3 K4 Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/06
DU88 Chuncheon
Chuncheon
DU88 Geoje Citizen
Geoje Citizen
0.80
-0.25
0.84
0.81
2.00
0.79
2.03
-0.81
-0.25
0.51
0.73
0.75
0.85
2.80
10:00
13/06
DU88 Gyeongju
Gyeongju
DU88 Pocheon
Pocheon
0.75
0.75
0.89
0.76
2.25
0.85
4.70
0.80
0.25
0.80
0.91
1.00
0.68
5.17
DU88 Giải U20 Myanmar
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
DU88 Ayeyawady United FC U20
Ayeyawady United FC U20
DU88 Yangon City U20
Yangon City U20
0.79
0.25
0.85
0.69
2.25
0.93
1.49
-
-
-
-
-
-
-
DU88 GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 16 minutes
GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 16 minutes
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:41
13/06
DU88 Qatar (S)
Qatar (S)
DU88 Norway (S)
Norway (S)
0.60
0.00
-0.84
-0.33
2.50
0.01
-
-
-
-
-
-
-
-